BESS PISEN CUBE và các ứng dụng tiêu biểu, mục tiêu sử dụng, cách triển khai điển hình và lợi ích chính.

BESS PISEN WALL là gì?

  • Bess PISEN Wall là hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin dành cho hộ gia đình/nhà phố, lắp dạng “Treo tường” hoặc “Đứng sàn” gọn nhẹ.
  • Hệ thống tích điện từ điện mặt trời mái nhà hoặc từ lưới vào giờ rẻ/lúc thang bậc/ hệ số giá thấp, sau đó xả cho tải trong nhà khi cần (giờ cao điểm hoặc khi mất điện).
  • Cấu trúc dạng mô‑đun, có màn hình LCD điều khiển cảm ứng, có thể mở rộng dung lượng dễ dàng lên đến 15 cục pin theo nhu cầu dùng điện.

 

 

BESS PISEN CUBE và các ứng dụng tiêu biểu, mục tiêu sử dụng, cách triển khai điển hình và lợi ích chính.

1/Khái niệm BESS PISEN CUBE

  • BESS (Battery Energy Storage System) là hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin, tích điện từ lưới hoặc nguồn tái tạo rồi xả lại khi cần.
  • PISEN CUBE là giải pháp BESS dạng mô-đun/khối (cube) có thể mở rộng dung lượng – công suất, tích hợp PCS (bộ chuyển đổi), BMS/EMS, làm mát, an toàn PCCC và kết nối SCADA.
  • Chế độ vận hành điển hình: sạc giờ thấp điểm – xả giờ cao điểm (peak shaving), hấp thụ năng lượng dư PV/Wind (energy shifting), điều tần/điều áp (FCR/FFR/AVR), dự phòng UPS/microgrid, black start, dịch vụ phụ trợ lưới.

2/Ứng dụng chi tiết

2.1/Solar Farm (Nhà máy điện mặt trời)

  • Mục tiêu: dịch chuyển sản lượng PV từ trưa sang chiều tối; giảm cắt giảm (curtailment); ổn định công suất ra.
  • Triển khai: BESS đặt tại trạm tập trung 35–110 kV, công suất 10–100+ MW / 20–200+ MWh; EMS tối ưu theo giá điện/thị trường dịch vụ phụ trợ.
  • Lợi ích: tăng hệ số sử dụng đường dây; doanh thu dịch vụ tần số/điện năng giờ cao điểm; giảm ramp rate.

2.2/C&I (Commercial & Industrial – thương mại & công nghiệp)

  • Mục tiêu: giảm công suất đỉnh, tối ưu biểu giá TOU/MD; dự phòng khi mất điện; tích hợp rooftop PV/EV.
  • Triển khai: 250 kW–10 MW / 500 kWh–40 MWh; đặt tại trạm hạ thế của nhà máy/tòa nhà, có khả năng UPS cho tải quan trọng.
  • Lợi ích: giảm tiền demand charge 15–40%; tăng tự dùng PV; đảm bảo liên tục sản xuất.

2.3/Wind Farm (Nhà máy điện gió)

  • Mục tiêu: làm mượt biến động gió; đáp ứng yêu cầu code lưới (ramp rate, LVRT); dịch vụ điều tần nhanh.
  • Triển khai: 5–50 MW / 10–200 MWh gần trạm nâng áp; tích hợp dự báo gió vào EMS.
  • Lợi ích: tăng tính tuân thủ lưới, doanh thu phụ trợ, giảm curtailment khi gió mạnh.

2.4/C&I – Industrial Park (Khu công nghiệp)

  • Mục tiêu: cân bằng phụ tải toàn khu, dự phòng tập trung, giảm đầu tư lưới; chia sẻ năng lượng giữa doanh nghiệp.
  • Triển khai: trạm BESS trung tâm 10–50 MW / 20–200 MWh kết hợp PV mái, trạm sạc EV, hệ thống DR.
  • Lợi ích: giảm chi phí điện toàn khu; tăng độ tin cậy cấp điện; nền tảng “khu công nghiệp xanh”.

2.5/Micro-grid (Vi lưới)

  • Mục tiêu: vận hành độc lập hoặc bán độc lập với lưới; bảo đảm điện cho khu vực hẻo lánh/đảo/tải quan trọng.
  • Triển khai: BESS là “máy phát ảo” cùng PV/DG; chế độ grid-forming, black start, chia tầng tải.
  • Lợi ích: giảm diesel 30–70%; điện liên tục; ổn định tần số/điện áp cục bộ.

2.6/Fishing ground (Khu nuôi trồng/đánh bắt thủy sản)

  • Mục tiêu: cung cấp điện ổn định cho sục khí, bơm, chiếu sáng; giảm nhiên liệu máy phát.
  • Triển khai: PV nổi hoặc mái + BESS 100 kW–2 MW; vỏ tủ chống ăn mòn, IP cao; sạc ngày – xả đêm.
  • Lợi ích: cắt chi phí nhiên liệu, giảm tiếng ồn/khí thải; bảo vệ sinh kế khi mất điện.

2.7/Household (Hộ gia đình)

  • Mục tiêu: Tự dùng PV, dự phòng mất điện, sạc rẻ – xả đắt.
  • Triển khai: Bess PISEN CUBE 232kWh PCS 50kW với PV 30-50kW
  • Lợi ích: An toàn năng lượng, Tiết kiệm hóa đơn, tăng độc lập năng lượng, ủng hộ năng lượng sạch.

2.8/Parking lot (Bãi đỗ xe)

  • Mục tiêu: cấp nguồn cho trạm sạc EV giờ cao điểm; tránh nâng công suất lưới; tận dụng mái PV carport.
  • Triển khai: 250 kW–5 MW / 500 kWh–20 MWh; chiến lược peak shaving, fast-charging buffer.
  • Lợi ích: giảm chi phí demand; tăng số trụ sạc; doanh thu bán điện/sạc.

2.9/Mall (Trung tâm thương mại)

  • Mục tiêu: giảm đỉnh phụ tải điều hòa/thang cuốn; dự phòng cho hệ thống CNTT/chiếu sáng khẩn cấp; tích hợp PV mái.
  • Triển khai: 500 kW–5 MW / 1–20 MWh; điều độ theo TOU, tham gia DR.
  • Lợi ích: hạ hóa đơn điện, nâng trải nghiệm khách hàng khi mất điện, chứng chỉ xanh.

III. Tính năng kỹ thuật nên có của PISEN CUBE cho các kịch bản

  • Mô-đun hóa, mở rộng linh hoạt kW↔MWh; Hiệu suất hệ thống ≥88–92%.
  • Hiệu suất sạc xả: 98.5% Max
  • BMS đa cấp, an toàn cell (LFP khuyến nghị), phòng cháy chủ động (aerosol/Novec, cảm biến khí).
  • EMS thông minh: tối ưu TOU/điều tần, dự báo PV–gió, API SCADA/IEC 61850.
  • Chế độ grid-following và grid-forming; hỗ trợ UPS/black start.
  • Nhiệt: làm mát không khí hoặc chất lỏng; dải nhiệt độ môi trường rộng, chống ăn mòn C3–C5 cho vùng biển.
  • Tuân thủ code lưới, tiêu chuẩn an toàn IEC/UL, PCCC địa phương.
  1. Gợi ý cấu hình nhanh theo quy mô
  • Hộ gia đình: 6–15 kW + 10–30 kWh, hybrid inverter, EPS.
  • Tòa nhà/C&I: 250 kW–2 MW + 500 kWh–8 MWh, peak shaving + backup.
  • Nông nghiệp/nuôi trồng: 100–500 kW + 200 kWh–2 MWh, PV + BESS chống ăn mòn.
  • Trang trại PV/gió: 10–100 MW + 20–400 MWh, dịch vụ phụ trợ + shifting.
  • Vi lưới/đảo: 1–20 MW + 2–100 MWh, grid-forming, phối hợp diesel.